Giá Cafe Hôm Nay – Cập Nhật Bảng Giá Cà Phê Mới Nhất
Theo dõi biến động giá cà phê nhân xô Robusta, Arabica tại các tỉnh Tây Nguyên (Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai, Đắk Nông) và cập nhật trực tiếp từ sàn London, New York.
Bảng Giá Cà Phê Hôm Nay Tại Các Tỉnh Tây Nguyên
Đơn vị tính: VNĐ/kg – Nguồn cập nhật từ các vựa thu mua lớn lúc 08:30 sáng
| Địa Phương / Tỉnh Thành | Loại Cà Phê | Giá Hôm Nay (VNĐ/kg) | Biến Động | Tình Trạng |
|---|---|---|---|---|
Đắk Nông
Cao nhất | Robusta nhân xô | 93.000 đ | ▲ +1.000 | Sôi động |
Đắk Lắk (Cư M’gar, Ea H’leo) | Robusta nhân xô | 92.800 đ | ▲ +1.000 | Sôi động |
Gia Lai (Chư Prông, Pleiku) | Robusta nhân xô | 92.800 đ | ▲ +1.000 | Sôi động |
Lâm Đồng (Bảo Lộc, Di Linh) | Robusta nhân xô | 92.100 đ | ▲ +1.000 | Ổn định |
Kon Tum (Đắk Hà) | Robusta nhân xô | 92.600 đ | ▲ +1.000 | Ổn định |
Hồ tiêu (Gia Lai, Đắk Lắk) | Tiêu đen hạt khô | 140.000 đ | ● 0 | Tham khảo |
🧮 Công Cụ Tính Giá Bán Cà Phê Nhanh
Tự động lấy giá hôm nay để tính tiền theo số kg, trừ tạp chất và độ ẩm chuẩn xác.
Thị Trường Cafe: Xu Hướng & Phân Tích
Góc nhìn chuyên gia về cung cầu, sản lượng niên vụ và tỷ giá ảnh hưởng giá cafe hôm nay
Kiến Thức Cà Phê: Kỹ Thuật & Cẩm Nang
Tự động kéo bài viết mới nhất từ chuyên mục Kiến Thức Cà Phê trong WordPress Admin
Giá cafe hôm nay là thông tin được người trồng cà phê, thương lái và doanh nghiệp xuất khẩu quan tâm để theo dõi biến động thị trường và lựa chọn thời điểm giao dịch phù hợp. Giá cà phê trong nước chịu ảnh hưởng từ thị trường quốc tế, nguồn cung tại Tây Nguyên, nhu cầu tiêu thụ và nhiều yếu tố kinh tế khác.
Bài viết dưới đây, VN Cafe sẽ tổng hợp cách theo dõi giá cà phê trực tuyến, cập nhật thị trường theo khu vực và phân tích những yếu tố tác động đến giá cà phê.
Giá cafe hôm nay bao nhiêu tiền 1 kg?
Giá cafe hôm nay thường được công bố theo đơn vị đồng/kg đối với thị trường nội địa. Mức giá có thể khác nhau giữa các tỉnh, đại lý thu mua và từng loại cà phê. Đặc biệt, giá cà phê nhân xô tại Tây Nguyên là một trong những chỉ số được theo dõi nhiều nhất bởi đây là khu vực sản xuất cà phê trọng điểm của Việt Nam.
Khi tra cứu giá cà phê trong nước hôm nay, người đọc cần phân biệt giá tham khảo trên thị trường với mức giá thu mua thực tế. Bảng giá được công bố trên các website thường phản ánh xu hướng giao dịch chung, trong khi giá tại đại lý có thể thay đổi tùy chất lượng hạt, độ ẩm, tỷ lệ tạp chất và khối lượng giao dịch. Để theo dõi chính xác, người mua và người bán nên đối chiếu giá tại địa phương, thời điểm cập nhật và điều kiện thu mua trước khi quyết định giao dịch.

Bảng giá cafe hôm nay tại các tỉnh Tây Nguyên
Tham khảo ngày 15/10/2026, đơn vị đồng/kg, giá thu mua cà phê nhân xô:
| Khu vực | Giá tham khảo | So với hôm trước |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 93.000 đ | Giảm 200 |
| Gia Lai | 93.000 đ | Giảm 200 |
| Đắk Nông (khu vực cũ) | 93.000 đ | Giảm 200 |
| Lâm Đồng (khu vực cũ) | 92.300 đ | Giảm 200 |
Giá khảo sát buổi sáng, có thể thay đổi theo thời điểm và điểm thu mua. Tên khu vực cũ được giữ để người đọc dễ đối chiếu vùng sản xuất sau thay đổi địa giới hành chính.
Theo số liệu tham khảo ngày 15/10/2026, giá cà phê Tây Nguyên hôm nay dao động từ 92.300 đến 93.000 đồng/kg. Các khu vực Đắk Lắk, Gia Lai và Đắk Nông cũ ghi nhận mức giá tương đương, trong khi Lâm Đồng cũ thấp hơn khoảng 700 đồng/kg.
Sự chênh lệch này không có nghĩa cà phê tại một địa phương luôn có chất lượng thấp hơn nơi khác. Giá thu mua còn phụ thuộc vào đặc điểm hàng hóa, hệ thống thương lái, chi phí vận chuyển và nhu cầu của các doanh nghiệp chế biến.
Giá cà phê hôm nay tại các tỉnh trọng điểm
Giá cà phê Đắk Lắk hôm nay
Giá cà phê Đắk Lắk hôm nay là chỉ số quan trọng đối với thị trường cà phê Việt Nam. Địa phương này có vùng trồng Robusta lớn, đặc biệt tại các khu vực Buôn Ma Thuột, Cư M’gar, Krông Pắc và Ea H’leo.
Cà phê Đắk Lắk được tiêu thụ qua hệ thống đại lý thu mua, doanh nghiệp chế biến và đơn vị xuất khẩu. Giá tại từng huyện có thể chênh lệch do vị trí kho hàng, tiêu chuẩn chất lượng và điều kiện thanh toán.
Người trồng cà phê nên theo dõi cả giá thu mua tại địa phương lẫn diễn biến sàn London. Tuy nhiên, giá Robusta quốc tế tăng không đồng nghĩa giá nội địa sẽ tăng ngay trong cùng ngày, bởi còn có yếu tố tỷ giá, tồn kho và mức chênh lệch giá mua bán.
Giá cà phê Lâm Đồng hôm nay
Giá cà phê Lâm Đồng hôm nay phản ánh hoạt động giao dịch tại một trong những vùng sản xuất cà phê quan trọng của Tây Nguyên. Khu vực Lâm Đồng cũ có cả cà phê Robusta và Arabica, trong đó Arabica được trồng tại những vùng có điều kiện khí hậu và độ cao phù hợp.
Đặc biệt, cà phê Arabica Cầu Đất được biết đến với đặc điểm hương vị riêng và thường phục vụ phân khúc cà phê chất lượng cao.
Khi tham khảo giá tại Lâm Đồng, cần phân biệt cà phê nhân Robusta thông thường với Arabica hoặc cà phê đặc sản. Những sản phẩm này có tiêu chuẩn phân loại và phương thức định giá khác nhau, vì vậy không thể sử dụng chung một mức giá thu mua.

Giá cà phê Gia Lai hôm nay
Giá cà phê Gia Lai hôm nay được nhiều hộ sản xuất tại khu vực Pleiku, Chư Prông, Ia Grai và các vùng trồng lân cận quan tâm. Robusta là dòng cà phê phổ biến tại khu vực này. Sau thu hoạch, cà phê thường được phơi hoặc sấy, sơ chế và bán dưới dạng cà phê nhân cho đại lý hoặc doanh nghiệp.
Trong giai đoạn thu hoạch tập trung, lượng hàng đưa ra thị trường có thể tăng, tạo áp lực lên giá thu mua. Ngược lại, khi nguồn cung giảm hoặc nhu cầu xuất khẩu tăng, giá nội địa có thể được hỗ trợ. Để đánh giá xu hướng chính xác hơn, người đọc nên so sánh giá Gia Lai với Đắk Lắk và các vùng lân cận trong cùng thời điểm.
Giá cà phê Đắk Nông hôm nay
Giá cà phê Đắk Nông hôm nay tiếp tục là thông tin được quan tâm tại các vùng trồng thuộc Đắk Nông cũ như Đắk Mil, Đắk Song, Đắk R’lấp và Gia Nghĩa. Đặc điểm sản xuất tại đây gắn liền với cà phê Robusta, phù hợp với điều kiện đất đai và khí hậu Tây Nguyên.
Giá thu mua tại khu vực này thường chịu ảnh hưởng từ biến động chung của thị trường cà phê trong nước. Tuy nhiên, giữa các điểm giao dịch vẫn có sự khác biệt về mức giá, nhất là khi hàng hóa có độ ẩm cao hoặc chưa đáp ứng yêu cầu sơ chế. Người bán cần xác nhận rõ giá được báo áp dụng cho cà phê nhân đạt chuẩn hay có điều chỉnh theo chất lượng thực tế.
Giá cà phê thế giới hôm nay
Giá cà phê thế giới hôm nay là một trong những yếu tố có ảnh hưởng lớn đến thị trường nội địa Việt Nam. Hai dòng cà phê được giao dịch phổ biến trên thị trường kỳ hạn quốc tế là Robusta và Arabica.
Trong đó, Robusta được theo dõi chủ yếu qua sàn ICE Futures Europe tại London, còn Arabica được giao dịch trên sàn ICE Futures U.S. tại New York.

Giá cà phê Robusta trên sàn London
Giá cà phê Robusta hôm nay được niêm yết bằng USD/tấn đối với các hợp đồng kỳ hạn. Mỗi hợp đồng có tháng giao hàng riêng, vì vậy giá của từng kỳ hạn có thể khác nhau.
Sàn London có vai trò tham chiếu quan trọng đối với hoạt động xuất khẩu cà phê Robusta của Việt Nam. Khi giá kỳ hạn tăng, doanh nghiệp và thương lái có thể điều chỉnh giá chào mua, tùy thuộc vào điều kiện giao dịch thực tế.
Ngoài giá tuyệt đối, nhà phân tích còn quan tâm đến chênh lệch giữa các kỳ hạn. Nếu hợp đồng giao gần có giá cao hơn hợp đồng giao xa, thị trường có thể đang phản ánh nhu cầu hàng giao ngay tương đối mạnh. Tuy nhiên, cần kết hợp với tồn kho và dòng tiền giao dịch trước khi đưa ra kết luận.
Giá cà phê Arabica trên sàn New York
Giá cà phê Arabica hôm nay được niêm yết bằng cent Mỹ/pound. Đây là đơn vị khác với USD/tấn của Robusta nên cần quy đổi trước khi so sánh. Arabica thường được trồng ở những khu vực có độ cao phù hợp, phổ biến tại Brazil, Colombia và nhiều quốc gia sản xuất khác.
Giá Arabica chịu tác động đáng kể từ tình hình thời tiết, nhất là tại Brazil. Những đợt khô hạn, sương giá hoặc mưa kéo dài có thể ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng hạt. Bên cạnh đó, biến động của đồng USD, hoạt động đầu cơ trên thị trường kỳ hạn và thay đổi trong nhu cầu tiêu thụ cũng tác động đến giá Arabica.
Biểu đồ giá cafe trực tuyến và cách theo dõi biến động
Theo dõi biểu đồ giá cà phê giúp người đọc nhận biết xu hướng trong một khoảng thời gian thay vì chỉ nhìn vào mức giá của một ngày.
Theo dõi giá cà phê theo ngày
Biểu đồ ngày giúp xác định mức tăng giảm giữa các phiên giao dịch liên tiếp. Đây là cách đơn giản để nhận biết giá đang phục hồi, điều chỉnh hay duy trì trạng thái tương đối ổn định. Tuy nhiên, một phiên tăng hoặc giảm chưa đủ để xác nhận xu hướng dài hạn. Người theo dõi nên kết hợp thêm dữ liệu nhiều ngày và thông tin cung cầu.
Theo dõi giá cà phê trong 7 ngày và 30 ngày
Dữ liệu 7 ngày phù hợp để quan sát biến động ngắn hạn, trong khi biểu đồ 30 ngày giúp đánh giá diễn biến trong một tháng. Nếu giá liên tục hình thành những đỉnh và đáy cao dần, thị trường có thể đang trong xu hướng tăng. Ngược lại, khi các đỉnh và đáy thấp dần, áp lực giảm giá có thể chiếm ưu thế.
Những tín hiệu này chỉ mang tính tham khảo. Thị trường nông sản có thể thay đổi nhanh khi xuất hiện thông tin thời tiết, chính sách thương mại hoặc biến động nguồn cung.
Theo dõi giá cà phê trong 90 ngày và 1 năm
Biểu đồ dài hạn hữu ích với người trồng cà phê muốn so sánh giá bán giữa các thời điểm trong niên vụ. Dữ liệu 90 ngày giúp nhận diện các giai đoạn tăng giảm kéo dài. Trong khi đó, biểu đồ một năm có thể phản ánh phần nào tác động của mùa vụ, hoạt động xuất khẩu và thay đổi nhu cầu tiêu thụ.
Khi phân tích, cần chú ý rằng biến động theo mùa không phải năm nào cũng giống nhau. Điều kiện thời tiết và thị trường quốc tế có thể khiến giá đi ngược xu hướng thông thường.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá cafe trong nước
Giá cà phê không được quyết định bởi một yếu tố riêng lẻ mà hình thành từ mối quan hệ giữa nguồn cung, nhu cầu, chi phí sản xuất và hoạt động giao dịch trên thị trường quốc tế.
Nguồn cung cà phê tại Việt Nam và thế giới
Nguồn cung là yếu tố trực tiếp tác động đến giá cafe trong nước. Khi sản lượng thu hoạch giảm trong khi nhu cầu duy trì ổn định, giá có thể tăng do lượng hàng sẵn có trên thị trường bị thu hẹp. Ngược lại, nếu các quốc gia sản xuất lớn đồng loạt bước vào vụ thu hoạch thuận lợi, lượng cà phê đưa ra thị trường tăng có thể gây áp lực giảm giá.
Việt Nam và Brazil là hai quốc gia có vai trò quan trọng đối với nguồn cung Robusta toàn cầu. Trong khi đó, Brazil cũng là một trong những nước sản xuất Arabica lớn nhất thế giới. Do đó, thông tin sản lượng từ các quốc gia này thường được thị trường theo dõi sát sao.
Thời tiết và điều kiện canh tác
Cây cà phê cần điều kiện khí hậu phù hợp để sinh trưởng, ra hoa và phát triển quả. Những biến động thời tiết bất thường có thể làm thay đổi năng suất thu hoạch.
Tại Tây Nguyên, tình trạng thiếu nước trong mùa khô có thể ảnh hưởng đến quá trình ra hoa và nuôi quả. Mưa kéo dài vào mùa thu hoạch cũng gây khó khăn cho việc phơi sấy, bảo quản cà phê. Trên thị trường quốc tế, các hiện tượng thời tiết tại Brazil, Colombia hoặc những vùng sản xuất lớn khác có thể làm thay đổi kỳ vọng nguồn cung và khiến giá kỳ hạn biến động.
Nhu cầu tiêu thụ và xuất khẩu
Nhu cầu tiêu thụ cà phê đến từ nhiều thị trường như châu Âu, Mỹ và châu Á. Khi hoạt động tiêu dùng, chế biến và dự trữ tăng, nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu có thể được cải thiện. Giá cà phê xuất khẩu của Việt Nam chịu ảnh hưởng từ giá tham chiếu quốc tế, chất lượng hàng hóa, điều kiện giao hàng và khả năng cung ứng của doanh nghiệp.
Ngoài ra, sự thay đổi trong thị hiếu người tiêu dùng cũng tác động đến cơ cấu nhu cầu giữa Robusta và Arabica.
Tỷ giá ngoại tệ và chi phí vận chuyển
Cà phê xuất khẩu thường được định giá bằng USD, trong khi hoạt động thu mua nội địa chủ yếu sử dụng đồng Việt Nam.
Vì vậy, biến động tỷ giá USD/VND có thể làm thay đổi giá trị quy đổi của các hợp đồng xuất khẩu. Tuy nhiên, tác động thực tế còn phụ thuộc vào chi phí, thời điểm thanh toán và chính sách phòng ngừa rủi ro của doanh nghiệp.
Chi phí logistics, vận tải biển, lưu kho và bảo hiểm cũng ảnh hưởng đến giá thành hàng hóa. Khi các khoản chi phí này tăng, doanh nghiệp có thể điều chỉnh mức giá thu mua hoặc giá chào bán để bảo đảm hiệu quả kinh doanh.

Phân biệt giá cà phê nhân xô, cà phê tươi và cà phê rang xay
Một trong những nhầm lẫn thường gặp khi tra cứu giá cà phê 1 kg là cho rằng tất cả sản phẩm cà phê đều có cùng mức giá. Trên thực tế, mỗi dạng sản phẩm có phương thức định giá khác nhau.
| Loại cà phê | Đặc điểm | Cách định giá phổ biến |
|---|---|---|
| Cà phê tươi | Quả vừa thu hoạch | Đồng/kg quả tươi |
| Cà phê nhân xô | Hạt đã sơ chế, chưa rang | Đồng/kg nhân |
| Cà phê nhân phân loại | Được phân loại theo tiêu chuẩn chất lượng | Theo hợp đồng và chất lượng |
| Cà phê rang xay | Sản phẩm đã chế biến | Theo thương hiệu, chất lượng và quy cách |
Giá cà phê nhân xô hôm nay
Giá cà phê nhân xô hôm nay thường là mức giá được sử dụng trong các bảng tin thị trường Tây Nguyên. Cà phê nhân xô là hạt cà phê đã trải qua quá trình sơ chế, loại bỏ vỏ và chưa được rang. Chất lượng hàng hóa có thể khác nhau tùy độ ẩm, tỷ lệ hạt lỗi và tạp chất.
Các đại lý thường có tiêu chuẩn thu mua riêng. Nếu hàng hóa không đáp ứng yêu cầu, giá thanh toán có thể thấp hơn mức niêm yết tham khảo.
Giá cà phê tươi hôm nay
Giá cà phê tươi hôm nay phản ánh mức thu mua quả cà phê sau thu hoạch, trước khi được sơ chế thành cà phê nhân. Không thể lấy giá cà phê nhân chia cho một tỷ lệ cố định để xác định chính xác giá quả tươi. Tỷ lệ chuyển đổi phụ thuộc vào giống, độ chín, độ ẩm và phương pháp sơ chế.
Vì vậy, người trồng cà phê cần tính toán chi phí thu hoạch, phơi sấy và hao hụt trước khi lựa chọn bán quả tươi hay chế biến thành cà phê nhân.

Cách tính giá cà phê thế giới sang tiền Việt Nam
Đối với người thường xuyên theo dõi giá cà phê trực tuyến, việc hiểu cách quy đổi đơn vị giúp so sánh thông tin giữa các thị trường dễ dàng hơn.
Quy đổi giá Robusta từ USD/tấn sang đồng/kg
Công thức tham khảo:
Giá quy đổi (đồng/kg) = Giá Robusta (USD/tấn) × Tỷ giá USD/VND ÷ 1.000
Ví dụ, giả sử giá Robusta trên sàn London là 3.500 USD/tấn và tỷ giá quy đổi là 26.000 đồng/USD:
Khi đó: 3.500 × 26.000 ÷ 1.000 = 91.000 đồng/kg.
Mức 91.000 đồng/kg chỉ là kết quả quy đổi đơn vị, không phải giá thu mua cà phê thực tế tại Việt Nam.
Quy đổi giá Arabica từ cent/pound sang đồng/kg
Đối với Arabica, công thức có sự khác biệt do giá được niêm yết bằng cent/pound:
Giá quy đổi (đồng/kg) = Giá Arabica (cent/pound) ÷ 100 × 2,20462 × Tỷ giá USD/VND
Ví dụ, với giá Arabica 300 cent/pound và tỷ giá giả định 26.000 đồng/USD, giá quy đổi tương đương khoảng 171.960 đồng/kg.
Cả hai công thức đều chưa tính các khoản chênh lệch giá, chi phí vận chuyển, bảo hiểm, thuế và tiêu chuẩn hàng hóa. Vì vậy, không nên sử dụng kết quả quy đổi để xác định trực tiếp giá mua bán nội địa.
Dự báo giá cà phê trong thời gian tới
Dự báo giá cà phê là nội dung được nhiều người quan tâm, đặc biệt khi thị trường xuất hiện những đợt tăng hoặc giảm mạnh. Tuy nhiên, không có phương pháp nào có thể xác định chính xác giá cà phê trong tương lai. Việc dự báo cần dựa trên nhiều dữ liệu và thường được xây dựng theo các kịch bản khác nhau.
Kịch bản giá cà phê tăng
Giá cà phê có thể được hỗ trợ khi nguồn cung tại các quốc gia sản xuất lớn suy giảm, tồn kho thấp hoặc nhu cầu nhập khẩu tăng. Ngoài ra, thời tiết bất lợi tại các vùng trồng trọng điểm cũng có thể làm gia tăng lo ngại về sản lượng, từ đó tác động đến giá trên thị trường kỳ hạn.
Kịch bản giá cà phê giảm
Áp lực giảm giá có thể xuất hiện khi sản lượng thu hoạch tăng, lượng hàng xuất khẩu được cải thiện hoặc nhu cầu tiêu thụ thấp hơn kỳ vọng. Hoạt động bán ra của các quỹ đầu tư trên thị trường kỳ hạn cũng có thể khiến giá biến động mạnh trong ngắn hạn.
Có nên bán cà phê khi giá đang tăng?
Quyết định bán cà phê cần dựa trên chi phí sản xuất, nhu cầu tài chính, điều kiện bảo quản và mức độ chấp nhận rủi ro của từng hộ trồng.
Việc giữ toàn bộ sản lượng để chờ giá cao hơn có thể mang lại lợi ích nếu thị trường tiếp tục tăng, nhưng cũng khiến người bán đối mặt với nguy cơ giảm giá và phát sinh chi phí lưu kho.
Một số người trồng lựa chọn bán theo từng đợt nhằm phân tán rủi ro. Dù áp dụng phương án nào, người bán vẫn cần tính toán lợi nhuận thực tế thay vì chỉ dựa vào biến động giá ngắn hạn.

Hướng dẫn theo dõi giá cafe trực tuyến chính xác
Để theo dõi giá cafe mới nhất, người đọc nên lựa chọn nguồn dữ liệu rõ ràng, có thời gian cập nhật và thể hiện đầy đủ đơn vị tính. Trước tiên, cần xác định loại giá muốn tra cứu là giá thu mua nội địa, giá xuất khẩu hay giá hợp đồng kỳ hạn quốc tế.
Tiếp theo, nên kiểm tra thời gian cập nhật. Giá cà phê trong nước thường được tổng hợp theo các đợt khảo sát, trong khi giá thế giới thay đổi theo phiên giao dịch của từng sàn. Người đọc cũng cần chú ý kỳ hạn hợp đồng. Hai mức giá Robusta cùng được công bố trên sàn London nhưng thuộc những tháng giao hàng khác nhau không nhất thiết phải bằng nhau.
Đối với các giao dịch có giá trị lớn, nên xác nhận trực tiếp với đại lý hoặc doanh nghiệp thu mua trước khi ký hợp đồng. Có thể tham khảo thêm dữ liệu thị trường tại ICE và Giá Cà Phê. Dữ liệu từ các nguồn khác nhau cần được đối chiếu về thời điểm, đơn vị và kỳ hạn.
Kết luận
Giá cafe hôm nay là thông tin quan trọng đối với hoạt động sản xuất, thu mua và kinh doanh cà phê tại Việt Nam. Việc kết hợp theo dõi giá cà phê Tây Nguyên, diễn biến Robusta, Arabica trên thị trường quốc tế và những yếu tố cung cầu sẽ giúp người đọc có cái nhìn đầy đủ hơn về thị trường. Các mức giá cần được cập nhật thường xuyên, ghi rõ thời điểm khảo sát và đối chiếu với giao dịch thực tế trước khi sử dụng làm cơ sở mua bán.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Cà Phê Hôm Nay
Giải đáp thắc mắc phổ biến của bà con nông dân và nhà đầu tư nông sản
